Giá Tiền Điện Tử Hôm Nay

Theo dõi giá thời gian thực, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch của các tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa thị trường.

Bitcoin logo

Bitcoin

BTC

65.880,86 US$

#1

1h %

-0,09%

24h %

-1,87%

7d %

-2,84%

Xếp hạng

1

Vốn Hóa TT

$1317.34B

Khối Lượng (24h)

$38.06B

Ethereum logo

Ethereum

ETH

1.926,00 US$

#2

1h %

-0,19%

24h %

-4,73%

7d %

-1,85%

Xếp hạng

2

Vốn Hóa TT

$232.45B

Khối Lượng (24h)

$19.89B

Tether USDt logo

Tether

USDT

0,999862 US$

#3

1h %

-0,01%

24h %

-0,02%

7d %

+0,02%

Xếp hạng

3

Vốn Hóa TT

$183.56B

Khối Lượng (24h)

$78.68B

BNB logo

BNB

BNB

614,95 US$

#4

1h %

+0,22%

24h %

-2,12%

7d %

-1,84%

Xếp hạng

4

Vốn Hóa TT

$83.85B

Khối Lượng (24h)

$1.69B

XRP logo

XRP

XRP

1,36 US$

#5

1h %

-0,07%

24h %

-2,97%

7d %

-4,84%

Xếp hạng

5

Vốn Hóa TT

$83.09B

Khối Lượng (24h)

$3.11B

USDC logo

USD Coin

USDC

0,999906 US$

#6

1h %

-0,01%

24h %

-0,01%

7d %

-0,01%

Xếp hạng

6

Vốn Hóa TT

$75.20B

Khối Lượng (24h)

$10.66B

Solana logo

Solana

SOL

81,96 US$

#7

1h %

-0,15%

24h %

-5,14%

7d %

-3,12%

Xếp hạng

7

Vốn Hóa TT

$46.68B

Khối Lượng (24h)

$3.72B

TRON logo

TRON

TRX

0,282753 US$

#8

1h %

+0,01%

24h %

-0,65%

7d %

-0,71%

Xếp hạng

8

Vốn Hóa TT

$26.79B

Khối Lượng (24h)

$474.98M

Dogecoin logo

Dogecoin

DOGE

0,093545 US$

#9

1h %

-0,11%

24h %

-3,33%

7d %

-6,48%

Xếp hạng

9

Vốn Hóa TT

$15.80B

Khối Lượng (24h)

$991.38M

Cardano logo

Cardano

ADA

0,278439 US$

#10

1h %

+0,11%

24h %

-3,21%

7d %

-1,79%

Xếp hạng

10

Vốn Hóa TT

$10.04B

Khối Lượng (24h)

$497.36M

Bitcoin Cash logo

Bitcoin Cash

BCH

461,84 US$

#11

1h %

-0,40%

24h %

-3,81%

7d %

-18,46%

Xếp hạng

11

Vốn Hóa TT

$9.24B

Khối Lượng (24h)

$358.81M

UNUS SED LEO logo

UNUS SED LEO

LEO

8,83 US$

#12

1h %

+0,04%

24h %

+0,47%

7d %

+2,91%

Xếp hạng

12

Vốn Hóa TT

$8.13B

Khối Lượng (24h)

$1.13M

Hyperliquid logo

Hyperliquid

HYPE

26,95 US$

#13

1h %

-0,43%

24h %

-5,50%

7d %

-11,26%

Xếp hạng

13

Vốn Hóa TT

$6.96B

Khối Lượng (24h)

$253.67M

Canton logo

Canton

CC

0,169496 US$

#14

1h %

-0,27%

24h %

-0,74%

7d %

+5,83%

Xếp hạng

14

Vốn Hóa TT

$6.41B

Khối Lượng (24h)

$524.24M

Monero logo

Monero

XMR

338,44 US$

#15

1h %

+0,05%

24h %

-3,25%

7d %

+2,65%

Xếp hạng

15

Vốn Hóa TT

$6.24B

Khối Lượng (24h)

$79.20M

Chainlink logo

Chainlink

LINK

8,72 US$

#16

1h %

+0,11%

24h %

-4,27%

7d %

-1,91%

Xếp hạng

16

Vốn Hóa TT

$6.17B

Khối Lượng (24h)

$325.95M

Ethena USDe logo

Ethena USDe

USDE

0,999291 US$

#17

1h %

+0,00%

24h %

-0,02%

7d %

+0,02%

Xếp hạng

17

Vốn Hóa TT

$6.06B

Khối Lượng (24h)

$41.47M

Dai logo

Dai

DAI

0,999962 US$

#18

1h %

-0,00%

24h %

-0,01%

7d %

+0,00%

Xếp hạng

18

Vốn Hóa TT

$5.37B

Khối Lượng (24h)

$125.49M

Stellar logo

Stellar

XLM

0,158861 US$

#19

1h %

-0,19%

24h %

-1,98%

7d %

-1,92%

Xếp hạng

19

Vốn Hóa TT

$5.24B

Khối Lượng (24h)

$106.63M

World Liberty Financial USD logo

World Liberty Financial USD

USD1

0,999851 US$

#20

1h %

+0,00%

24h %

+0,00%

7d %

+0,06%

Xếp hạng

20

Vốn Hóa TT

$4.70B

Khối Lượng (24h)

$1.70B

Hedera logo

Hedera

HBAR

0,100068 US$

#21

1h %

-0,21%

24h %

-2,31%

7d %

+0,18%

Xếp hạng

21

Vốn Hóa TT

$4.30B

Khối Lượng (24h)

$121.08M

Litecoin logo

Litecoin

LTC

54,86 US$

#22

1h %

+0,16%

24h %

-1,57%

7d %

-0,44%

Xếp hạng

22

Vốn Hóa TT

$4.22B

Khối Lượng (24h)

$319.23M

PayPal USD logo

PayPal USD

PYUSD

0,999673 US$

#23

1h %

-0,00%

24h %

-0,02%

7d %

-0,02%

Xếp hạng

23

Vốn Hóa TT

$4.20B

Khối Lượng (24h)

$113.79M

Avalanche logo

Avalanche

AVAX

8,91 US$

#24

1h %

-0,16%

24h %

-4,43%

7d %

-2,73%

Xếp hạng

24

Vốn Hóa TT

$3.85B

Khối Lượng (24h)

$320.40M

Zcash logo

Zcash

ZEC

221,35 US$

#25

1h %

-0,70%

24h %

-7,07%

7d %

-15,10%

Xếp hạng

25

Vốn Hóa TT

$3.66B

Khối Lượng (24h)

$270.26M

Sui logo

Sui

SUI

0,896763 US$

#26

1h %

-0,32%

24h %

-4,23%

7d %

-5,62%

Xếp hạng

26

Vốn Hóa TT

$3.45B

Khối Lượng (24h)

$658.32M

Shiba Inu logo

Shiba Inu

SHIB

0,000006 US$

#27

1h %

-0,29%

24h %

-2,63%

7d %

-10,03%

Xếp hạng

27

Vốn Hóa TT

$3.41B

Khối Lượng (24h)

$120.53M

Toncoin logo

Toncoin

TON

1,30 US$

#28

1h %

+0,28%

24h %

+0,43%

7d %

-2,70%

Xếp hạng

28

Vốn Hóa TT

$3.19B

Khối Lượng (24h)

$91.73M

World Liberty Financial logo

World Liberty Financial

WLFI

0,112245 US$

#29

1h %

-0,23%

24h %

-1,89%

7d %

-9,34%

Xếp hạng

29

Vốn Hóa TT

$3.10B

Khối Lượng (24h)

$70.30M

Cronos logo

Cronos

CRO

0,075590 US$

#30

1h %

-0,26%

24h %

-2,50%

7d %

-3,42%

Xếp hạng

30

Vốn Hóa TT

$3.10B

Khối Lượng (24h)

$9.74M

Tether Gold logo

Tether Gold

XAUT

5.273,22 US$

#31

1h %

+0,02%

24h %

+2,02%

7d %

+3,73%

Xếp hạng

31

Vốn Hóa TT

$2.90B

Khối Lượng (24h)

$427.54M

Polkadot logo

Polkadot

DOT

1,60 US$

#32

1h %

-0,89%

24h %

-2,30%

7d %

+19,19%

Xếp hạng

32

Vốn Hóa TT

$2.67B

Khối Lượng (24h)

$319.51M

PAX Gold logo

PAX Gold

PAXG

5.306,17 US$

#33

1h %

+0,02%

24h %

+2,04%

7d %

+3,77%

Xếp hạng

33

Vốn Hóa TT

$2.51B

Khối Lượng (24h)

$429.10M

Uniswap logo

Uniswap

UNI

3,73 US$

#34

1h %

+0,02%

24h %

-3,68%

7d %

+5,91%

Xếp hạng

34

Vốn Hóa TT

$2.36B

Khối Lượng (24h)

$167.66M

Mantle logo

Mantle

MNT

0,637367 US$

#35

1h %

-0,27%

24h %

-0,23%

7d %

+0,92%

Xếp hạng

35

Vốn Hóa TT

$2.07B

Khối Lượng (24h)

$38.93M

Bittensor logo

Bittensor

TAO

180,16 US$

#36

1h %

+0,31%

24h %

-2,78%

7d %

-0,26%

Xếp hạng

36

Vốn Hóa TT

$1.93B

Khối Lượng (24h)

$112.02M

MemeCore logo

MemeCore

M

1,43 US$

#37

1h %

-0,31%

24h %

-0,20%

7d %

+6,27%

Xếp hạng

37

Vốn Hóa TT

$1.82B

Khối Lượng (24h)

$13.42M

Global Dollar logo

Global Dollar

USDG

1,00 US$

#38

1h %

+0,01%

24h %

-0,01%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

38

Vốn Hóa TT

$1.77B

Khối Lượng (24h)

$45.26M

Aster logo

Aster

ASTER

0,697589 US$

#39

1h %

-0,30%

24h %

+0,12%

7d %

-5,46%

Xếp hạng

39

Vốn Hóa TT

$1.73B

Khối Lượng (24h)

$103.01M

Aave logo

Aave

AAVE

112,45 US$

#40

1h %

-0,25%

24h %

-2,15%

7d %

-3,06%

Xếp hạng

40

Vốn Hóa TT

$1.72B

Khối Lượng (24h)

$355.49M

Pi logo

Pi

PI

0,172358 US$

#41

1h %

+0,38%

24h %

+2,88%

7d %

-0,81%

Xếp hạng

41

Vốn Hóa TT

$1.62B

Khối Lượng (24h)

$15.14M

OKB logo

OKB

OKB

76,59 US$

#42

1h %

-0,17%

24h %

-1,81%

7d %

-3,38%

Xếp hạng

42

Vốn Hóa TT

$1.61B

Khối Lượng (24h)

$20.16M

Sky logo

Sky

SKY

0,066930 US$

#43

1h %

-0,54%

24h %

-2,48%

7d %

+4,08%

Xếp hạng

43

Vốn Hóa TT

$1.54B

Khối Lượng (24h)

$15.66M

Bitget Token logo

Bitget Token

BGB

2,18 US$

#44

1h %

+0,02%

24h %

-1,81%

7d %

-6,26%

Xếp hạng

44

Vốn Hóa TT

$1.53B

Khối Lượng (24h)

$12.97M

Pepe logo

Pepe

PEPE

0,000004 US$

#45

1h %

-0,27%

24h %

-4,22%

7d %

-14,47%

Xếp hạng

45

Vốn Hóa TT

$1.51B

Khối Lượng (24h)

$366.21M

Ripple USD logo

Ripple USD

RLUSD

0,999994 US$

#46

1h %

-0,01%

24h %

+0,03%

7d %

-0,01%

Xếp hạng

46

Vốn Hóa TT

$1.50B

Khối Lượng (24h)

$116.78M

NEAR Protocol logo

NEAR Protocol

NEAR

1,09 US$

#47

1h %

-0,00%

24h %

-2,63%

7d %

+2,74%

Xếp hạng

47

Vốn Hóa TT

$1.41B

Khối Lượng (24h)

$182.87M

Internet Computer logo

Internet Computer

ICP

2,46 US$

#48

1h %

+0,05%

24h %

-0,92%

7d %

+13,93%

Xếp hạng

48

Vốn Hóa TT

$1.35B

Khối Lượng (24h)

$140.85M

Ethereum Classic logo

Ethereum Classic

ETC

8,68 US$

#49

1h %

+0,12%

24h %

-1,80%

7d %

-1,58%

Xếp hạng

49

Vốn Hóa TT

$1.35B

Khối Lượng (24h)

$72.43M

Ondo logo

Ondo

ONDO

0,257520 US$

#50

1h %

+0,14%

24h %

-2,56%

7d %

-3,96%

Xếp hạng

50

Vốn Hóa TT

$1.25B

Khối Lượng (24h)

$45.95M

Polygon (prev. MATIC) logo

Polygon (prev. MATIC)

POL

0,107458 US$

#51

1h %

-0,35%

24h %

-4,03%

7d %

+0,26%

Xếp hạng

51

Vốn Hóa TT

$1.14B

Khối Lượng (24h)

$81.58M

USDD logo

USDD

USDD

0,999841 US$

#52

1h %

-0,02%

24h %

-0,00%

7d %

+0,02%

Xếp hạng

52

Vốn Hóa TT

$1.13B

Khối Lượng (24h)

$4.21M

Worldcoin logo

Worldcoin

WLD

0,388390 US$

#53

1h %

-0,05%

24h %

-3,07%

7d %

-0,75%

Xếp hạng

53

Vốn Hóa TT

$1.12B

Khối Lượng (24h)

$95.62M

KuCoin Token logo

KuCoin Token

KCS

8,32 US$

#54

1h %

-0,76%

24h %

-3,87%

7d %

-1,57%

Xếp hạng

54

Vốn Hóa TT

$1.10B

Khối Lượng (24h)

$2.40M

Midnight logo

Midnight

NIGHT

0,058554 US$

#55

1h %

-0,38%

24h %

-2,33%

7d %

-3,90%

Xếp hạng

55

Vốn Hóa TT

$972.42M

Khối Lượng (24h)

$13.17M

Cosmos logo

Cosmos

ATOM

1,84 US$

#56

1h %

-0,04%

24h %

-3,52%

7d %

-22,92%

Xếp hạng

56

Vốn Hóa TT

$911.82M

Khối Lượng (24h)

$66.83M

Ethena logo

Ethena

ENA

0,103920 US$

#57

1h %

+0,20%

24h %

-0,56%

7d %

-6,26%

Xếp hạng

57

Vốn Hóa TT

$854.74M

Khối Lượng (24h)

$102.62M

Kaspa logo

Kaspa

KAS

0,030057 US$

#58

1h %

+0,11%

24h %

-4,13%

7d %

-3,40%

Xếp hạng

58

Vốn Hóa TT

$818.79M

Khối Lượng (24h)

$19.36M

GateToken logo

GateToken

GT

7,01 US$

#59

1h %

-0,08%

24h %

-1,43%

7d %

-2,17%

Xếp hạng

59

Vốn Hóa TT

$807.11M

Khối Lượng (24h)

$3.44M

Flare logo

Flare

FLR

0,009294 US$

#60

1h %

+0,20%

24h %

-3,43%

7d %

-0,96%

Xếp hạng

60

Vốn Hóa TT

$789.77M

Khối Lượng (24h)

$3.73M

OFFICIAL TRUMP logo

OFFICIAL TRUMP

TRUMP

3,39 US$

#61

1h %

-0,14%

24h %

-0,23%

7d %

-4,05%

Xếp hạng

61

Vốn Hóa TT

$787.44M

Khối Lượng (24h)

$87.68M

Quant logo

Quant

QNT

64,26 US$

#62

1h %

-0,21%

24h %

+0,60%

7d %

-3,45%

Xếp hạng

62

Vốn Hóa TT

$775.78M

Khối Lượng (24h)

$9.34M

Algorand logo

Algorand

ALGO

0,086747 US$

#63

1h %

+0,13%

24h %

-1,74%

7d %

-4,39%

Xếp hạng

63

Vốn Hóa TT

$770.79M

Khối Lượng (24h)

$30.57M

Filecoin logo

Filecoin

FIL

0,987354 US$

#64

1h %

-0,10%

24h %

-2,62%

7d %

+3,54%

Xếp hạng

64

Vốn Hóa TT

$745.29M

Khối Lượng (24h)

$107.32M

Render logo

Render

RENDER

1,42 US$

#65

1h %

+0,29%

24h %

-1,94%

7d %

-5,00%

Xếp hạng

65

Vốn Hóa TT

$735.60M

Khối Lượng (24h)

$33.30M

Aptos logo

Aptos

APT

0,933017 US$

#66

1h %

-0,37%

24h %

-4,48%

7d %

+5,89%

Xếp hạng

66

Vốn Hóa TT

$727.87M

Khối Lượng (24h)

$108.07M

Morpho logo

Morpho

MORPHO

1,80 US$

#67

1h %

-0,92%

24h %

-3,31%

7d %

+14,64%

Xếp hạng

67

Vốn Hóa TT

$703.36M

Khối Lượng (24h)

$34.06M

pippin logo

pippin

PIPPIN

0,680932 US$

#68

1h %

+1,63%

24h %

-16,26%

7d %

+39,94%

Xếp hạng

68

Vốn Hóa TT

$680.93M

Khối Lượng (24h)

$92.89M

XDC Network logo

XDC Network

XDC

0,033801 US$

#69

1h %

+0,13%

24h %

-3,47%

7d %

-4,17%

Xếp hạng

69

Vốn Hóa TT

$673.82M

Khối Lượng (24h)

$26.71M

United Stables logo

United Stables

U

1,00 US$

#70

1h %

+0,02%

24h %

+0,04%

7d %

+0,03%

Xếp hạng

70

Vốn Hóa TT

$665.15M

Khối Lượng (24h)

$25.25M

Pump.fun logo

Pump.fun

PUMP

0,001838 US$

#71

1h %

+1,13%

24h %

+0,08%

7d %

-13,24%

Xếp hạng

71

Vốn Hóa TT

$650.81M

Khối Lượng (24h)

$121.69M

VeChain logo

VeChain

VET

0,007338 US$

#72

1h %

-0,13%

24h %

-3,27%

7d %

-6,43%

Xếp hạng

72

Vốn Hóa TT

$630.95M

Khối Lượng (24h)

$22.44M

Decred logo

Decred

DCR

34,62 US$

#73

1h %

-0,41%

24h %

-0,77%

7d %

+44,30%

Xếp hạng

73

Vốn Hóa TT

$598.91M

Khối Lượng (24h)

$13.45M

Arbitrum logo

Arbitrum

ARB

0,099699 US$

#74

1h %

+0,08%

24h %

-1,33%

7d %

+2,86%

Xếp hạng

74

Vốn Hóa TT

$592.12M

Khối Lượng (24h)

$201.66M

Stable logo

Stable

STABLE

0,032406 US$

#75

1h %

-0,06%

24h %

-13,23%

7d %

+9,17%

Xếp hạng

75

Vốn Hóa TT

$570.35M

Khối Lượng (24h)

$1.75B

Nexo logo

Nexo

NEXO

0,848750 US$

#76

1h %

+0,04%

24h %

-1,50%

7d %

-4,71%

Xếp hạng

76

Vốn Hóa TT

$548.42M

Khối Lượng (24h)

$9.75M

Jupiter logo

Jupiter

JUP

0,153861 US$

#77

1h %

-0,67%

24h %

-0,86%

7d %

-3,06%

Xếp hạng

77

Vốn Hóa TT

$538.11M

Khối Lượng (24h)

$33.59M

Bonk logo

Bonk

BONK

0,000006 US$

#78

1h %

-0,05%

24h %

-1,82%

7d %

-6,63%

Xếp hạng

78

Vốn Hóa TT

$526.28M

Khối Lượng (24h)

$54.18M

TrueUSD logo

TrueUSD

TUSD

0,999146 US$

#79

1h %

-0,01%

24h %

+0,00%

7d %

-0,02%

Xếp hạng

79

Vốn Hóa TT

$494.09M

Khối Lượng (24h)

$14.42M

LayerZero logo

LayerZero

ZRO

1,61 US$

#80

1h %

+0,29%

24h %

+0,33%

7d %

-3,95%

Xếp hạng

80

Vốn Hóa TT

$488.03M

Khối Lượng (24h)

$100.20M

Stacks logo

Stacks

STX

0,260005 US$

#81

1h %

-0,07%

24h %

+0,23%

7d %

+1,80%

Xếp hạng

81

Vốn Hóa TT

$471.81M

Khối Lượng (24h)

$14.31M

Sei logo

Sei

SEI

0,069529 US$

#82

1h %

+0,24%

24h %

-1,04%

7d %

-2,72%

Xếp hạng

82

Vốn Hóa TT

$468.16M

Khối Lượng (24h)

$39.53M

EURC logo

EURC

EURC

1,18 US$

#83

1h %

-0,01%

24h %

+0,04%

7d %

+0,14%

Xếp hạng

83

Vốn Hóa TT

$461.19M

Khối Lượng (24h)

$45.59M

Kite logo

Kite

KITE

0,246034 US$

#84

1h %

+0,06%

24h %

+0,72%

7d %

-1,52%

Xếp hạng

84

Vốn Hóa TT

$442.86M

Khối Lượng (24h)

$171.76M

Virtuals Protocol logo

Virtuals Protocol

VIRTUAL

0,673727 US$

#85

1h %

-0,59%

24h %

-0,59%

7d %

+4,89%

Xếp hạng

85

Vốn Hóa TT

$442.17M

Khối Lượng (24h)

$144.24M

PancakeSwap logo

PancakeSwap

CAKE

1,30 US$

#86

1h %

+0,08%

24h %

-1,47%

7d %

+0,07%

Xếp hạng

86

Vốn Hóa TT

$428.59M

Khối Lượng (24h)

$32.81M

Pudgy Penguins logo

Pudgy Penguins

PENGU

0,006801 US$

#87

1h %

+0,10%

24h %

-2,44%

7d %

-1,01%

Xếp hạng

87

Vốn Hóa TT

$427.52M

Khối Lượng (24h)

$93.67M

JUST logo

JUST

JST

0,047438 US$

#88

1h %

-0,09%

24h %

+2,69%

7d %

+9,81%

Xếp hạng

88

Vốn Hóa TT

$418.17M

Khối Lượng (24h)

$32.45M

Dash logo

Dash

DASH

33,16 US$

#89

1h %

-0,44%

24h %

-3,44%

7d %

-4,60%

Xếp hạng

89

Vốn Hóa TT

$418.04M

Khối Lượng (24h)

$69.98M

Tezos logo

Tezos

XTZ

0,381095 US$

#90

1h %

-0,13%

24h %

-2,52%

7d %

-2,96%

Xếp hạng

90

Vốn Hóa TT

$410.36M

Khối Lượng (24h)

$14.64M

First Digital USD logo

First Digital USD

FDUSD

0,999824 US$

#91

1h %

+0,02%

24h %

-0,06%

7d %

+0,10%

Xếp hạng

91

Vốn Hóa TT

$380.35M

Khối Lượng (24h)

$362.40M

ether.fi logo

ether.fi

ETHFI

0,493981 US$

#92

1h %

+0,26%

24h %

-2,59%

7d %

+5,35%

Xếp hạng

92

Vốn Hóa TT

$367.55M

Khối Lượng (24h)

$23.36M

Curve DAO Token logo

Curve DAO

CRV

0,241571 US$

#93

1h %

-0,30%

24h %

-3,63%

7d %

-1,65%

Xếp hạng

93

Vốn Hóa TT

$354.86M

Khối Lượng (24h)

$53.97M

Artificial Superintelligence Alliance logo

Fetch.ai

FET

0,156794 US$

#94

1h %

+0,12%

24h %

-3,40%

7d %

-5,57%

Xếp hạng

94

Vốn Hóa TT

$354.51M

Khối Lượng (24h)

$130.79M

Chiliz logo

Chiliz

CHZ

0,034372 US$

#95

1h %

+1,75%

24h %

+4,89%

7d %

-5,54%

Xếp hạng

95

Vốn Hóa TT

$354.07M

Khối Lượng (24h)

$74.52M

Kaia logo

Kaia

KAIA

0,055539 US$

#96

1h %

-0,20%

24h %

-2,33%

7d %

-0,67%

Xếp hạng

96

Vốn Hóa TT

$347.40M

Khối Lượng (24h)

$9.74M

Lighter logo

Lighter

LIT

1,36 US$

#97

1h %

-0,27%

24h %

-4,08%

7d %

-10,63%

Xếp hạng

97

Vốn Hóa TT

$339.88M

Khối Lượng (24h)

$29.73M

BitTorrent [New] logo

BitTorrent [New]

BTT

0,000000 US$

#98

1h %

+0,14%

24h %

-4,43%

7d %

+0,35%

Xếp hạng

98

Vốn Hóa TT

$338.05M

Khối Lượng (24h)

$16.56M

AINFT logo

AINFT

NFT

0,000000 US$

#99

1h %

-0,22%

24h %

-0,13%

7d %

-0,54%

Xếp hạng

99

Vốn Hóa TT

$330.98M

Khối Lượng (24h)

$37.95M

Gnosis logo

Gnosis

GNO

125,31 US$

#100

1h %

-0,11%

24h %

-2,85%

7d %

+6,40%

Xếp hạng

100

Vốn Hóa TT

$330.73M

Khối Lượng (24h)

$3.36M

Story logo

Story

IP

0,942373 US$

#101

1h %

-0,18%

24h %

-5,21%

7d %

-15,32%

Xếp hạng

101

Vốn Hóa TT

$330.67M

Khối Lượng (24h)

$40.20M

Immutable logo

Immutable X

IMX

0,164594 US$

#102

1h %

-0,47%

24h %

-1,51%

7d %

-2,13%

Xếp hạng

102

Vốn Hóa TT

$327.37M

Khối Lượng (24h)

$22.71M

Bitcoin SV logo

Bitcoin SV

BSV

15,68 US$

#103

1h %

-0,13%

24h %

-2,02%

7d %

-3,72%

Xếp hạng

103

Vốn Hóa TT

$313.55M

Khối Lượng (24h)

$17.12M

Aerodrome Finance logo

Aerodrome Finance

AERO

0,338473 US$

#104

1h %

+0,03%

24h %

-5,62%

7d %

+6,51%

Xếp hạng

104

Vốn Hóa TT

$312.14M

Khối Lượng (24h)

$14.22M

Humanity Protocol logo

Humanity Protocol

H

0,123769 US$

#105

1h %

-0,01%

24h %

-6,96%

7d %

-24,16%

Xếp hạng

105

Vốn Hóa TT

$311.41M

Khối Lượng (24h)

$88.17M

Injective logo

Injective

INJ

3,08 US$

#106

1h %

-0,25%

24h %

-3,88%

7d %

-11,33%

Xếp hạng

106

Vốn Hóa TT

$308.09M

Khối Lượng (24h)

$59.01M

Sun [New] logo

Sun [New]

SUN

0,015999 US$

#107

1h %

-0,03%

24h %

-1,07%

7d %

-5,62%

Xếp hạng

107

Vốn Hóa TT

$307.42M

Khối Lượng (24h)

$14.60M

IOTA logo

IOTA

IOTA

0,067049 US$

#108

1h %

+0,19%

24h %

-3,36%

7d %

-4,32%

Xếp hạng

108

Vốn Hóa TT

$288.81M

Khối Lượng (24h)

$13.49M

Celestia logo

Celestia

TIA

0,321098 US$

#109

1h %

-0,13%

24h %

-4,42%

7d %

-3,47%

Xếp hạng

109

Vốn Hóa TT

$284.37M

Khối Lượng (24h)

$31.15M

Pyth Network logo

Pyth Network

PYTH

0,049444 US$

#110

1h %

-0,09%

24h %

-5,21%

7d %

-8,88%

Xếp hạng

110

Vốn Hóa TT

$284.30M

Khối Lượng (24h)

$14.48M

DeXe logo

DeXe

DEXE

3,35 US$

#111

1h %

-2,97%

24h %

-1,97%

7d %

+41,80%

Xếp hạng

111

Vốn Hóa TT

$280.60M

Khối Lượng (24h)

$10.59M

The Graph logo

The Graph

GRT

0,026136 US$

#112

1h %

+0,17%

24h %

-2,43%

7d %

-7,23%

Xếp hạng

112

Vốn Hóa TT

$280.48M

Khối Lượng (24h)

$24.94M

JasmyCoin logo

JasmyCoin

JASMY

0,005645 US$

#113

1h %

+0,06%

24h %

-1,41%

7d %

-3,56%

Xếp hạng

113

Vốn Hóa TT

$279.10M

Khối Lượng (24h)

$15.27M

SPX6900 logo

SPX6900

SPX

0,296165 US$

#114

1h %

-0,21%

24h %

-5,38%

7d %

-8,92%

Xếp hạng

114

Vốn Hóa TT

$275.73M

Khối Lượng (24h)

$7.41M

FLOKI logo

FLOKI

FLOKI

0,000029 US$

#115

1h %

-0,10%

24h %

-2,07%

7d %

-6,99%

Xếp hạng

115

Vốn Hóa TT

$272.23M

Khối Lượng (24h)

$36.77M

Maple Finance logo

Maple Finance

SYRUP

0,229965 US$

#116

1h %

-0,14%

24h %

-3,92%

7d %

+1,39%

Xếp hạng

116

Vốn Hóa TT

$266.62M

Khối Lượng (24h)

$11.49M

DoubleZero logo

DoubleZero

2Z

0,076532 US$

#117

1h %

+0,04%

24h %

-4,02%

7d %

+1,51%

Xếp hạng

117

Vốn Hóa TT

$265.67M

Khối Lượng (24h)

$10.90M

Lido DAO logo

Lido DAO

LDO

0,302028 US$

#118

1h %

+0,13%

24h %

-2,56%

7d %

-8,23%

Xếp hạng

118

Vốn Hóa TT

$256.47M

Khối Lượng (24h)

$47.94M

Optimism logo

Optimism

OP

0,120008 US$

#119

1h %

-0,44%

24h %

+0,55%

7d %

-7,99%

Xếp hạng

119

Vốn Hóa TT

$254.16M

Khối Lượng (24h)

$93.45M

Conflux logo

Conflux

CFX

0,048399 US$

#120

1h %

-0,06%

24h %

-2,41%

7d %

-8,16%

Xếp hạng

120

Vốn Hóa TT

$251.05M

Khối Lượng (24h)

$11.74M

Helium logo

Helium

HNT

1,33 US$

#121

1h %

+0,07%

24h %

-4,61%

7d %

-9,34%

Xếp hạng

121

Vốn Hóa TT

$246.94M

Khối Lượng (24h)

$3.54M

Telcoin logo

Telcoin

TEL

0,002543 US$

#122

1h %

+0,03%

24h %

-2,39%

7d %

-6,32%

Xếp hạng

122

Vốn Hóa TT

$244.32M

Khối Lượng (24h)

$1.09M

The Sandbox logo

The Sandbox

SAND

0,082924 US$

#123

1h %

-0,05%

24h %

-3,41%

7d %

-3,15%

Xếp hạng

123

Vốn Hóa TT

$243.60M

Khối Lượng (24h)

$33.66M

AB logo

AB

AB

0,002429 US$

#124

1h %

-0,07%

24h %

+0,92%

7d %

-2,46%

Xếp hạng

124

Vốn Hóa TT

$240.08M

Khối Lượng (24h)

$6.15M

Ethereum Name Service logo

Ethereum Name Service

ENS

6,09 US$

#125

1h %

+0,07%

24h %

-2,56%

7d %

-7,77%

Xếp hạng

125

Vốn Hóa TT

$232.52M

Khối Lượng (24h)

$26.52M

Terra Classic logo

Terra Classic

LUNC

0,000043 US$

#126

1h %

-1,17%

24h %

-0,16%

7d %

+14,51%

Xếp hạng

126

Vốn Hóa TT

$232.50M

Khối Lượng (24h)

$118.54M

Monad logo

Monad

MON

0,020594 US$

#127

1h %

+0,05%

24h %

-1,55%

7d %

-2,23%

Xếp hạng

127

Vốn Hóa TT

$223.05M

Khối Lượng (24h)

$47.65M

Starknet logo

Starknet

STRK

0,040776 US$

#128

1h %

-0,18%

24h %

-4,17%

7d %

-11,47%

Xếp hạng

128

Vốn Hóa TT

$222.13M

Khối Lượng (24h)

$40.44M

River logo

River

RIVER

11,30 US$

#129

1h %

-2,00%

24h %

+5,01%

7d %

+38,35%

Xếp hạng

129

Vốn Hóa TT

$221.48M

Khối Lượng (24h)

$30.35M

Axie Infinity logo

Axie Infinity

AXS

1,29 US$

#130

1h %

+0,01%

24h %

-7,12%

7d %

-1,99%

Xếp hạng

130

Vốn Hóa TT

$218.60M

Khối Lượng (24h)

$40.09M

Trust Wallet Token logo

Trust Wallet Token

TWT

0,506317 US$

#131

1h %

-0,11%

24h %

+1,07%

7d %

-4,25%

Xếp hạng

131

Vốn Hóa TT

$217.65M

Khối Lượng (24h)

$16.12M

Pendle logo

Pendle

PENDLE

1,26 US$

#132

1h %

+0,01%

24h %

-2,23%

7d %

+3,33%

Xếp hạng

132

Vốn Hóa TT

$208.62M

Khối Lượng (24h)

$54.55M

dogwifhat logo

dogwifhat

WIF

0,202990 US$

#133

1h %

+0,08%

24h %

-2,71%

7d %

-9,93%

Xếp hạng

133

Vốn Hóa TT

$202.75M

Khối Lượng (24h)

$65.69M

Zebec Network logo

Zebec Network

ZBCN

0,002037 US$

#134

1h %

+0,14%

24h %

-3,63%

7d %

-4,19%

Xếp hạng

134

Vốn Hóa TT

$201.64M

Khối Lượng (24h)

$7.13M

Lombard logo

Lombard

BARD

0,867657 US$

#135

1h %

+0,02%

24h %

+1,07%

7d %

+14,09%

Xếp hạng

135

Vốn Hóa TT

$195.22M

Khối Lượng (24h)

$27.45M

Neo logo

NEO

NEO

2,71 US$

#136

1h %

-0,66%

24h %

-3,19%

7d %

-1,89%

Xếp hạng

136

Vốn Hóa TT

$191.23M

Khối Lượng (24h)

$11.98M

Decentraland logo

Decentraland

MANA

0,095903 US$

#137

1h %

-0,00%

24h %

-1,83%

7d %

-3,45%

Xếp hạng

137

Vốn Hóa TT

$190.46M

Khối Lượng (24h)

$21.60M

Vision logo

Vision

VSN

0,053432 US$

#138

1h %

+0,03%

24h %

-1,09%

7d %

-0,12%

Xếp hạng

138

Vốn Hóa TT

$189.38M

Khối Lượng (24h)

$7.79M

Theta Network logo

Theta Network

THETA

0,187114 US$

#139

1h %

-0,47%

24h %

-2,99%

7d %

-8,18%

Xếp hạng

139

Vốn Hóa TT

$187.11M

Khối Lượng (24h)

$7.31M

Falcon Finance logo

Falcon Finance

FF

0,078619 US$

#140

1h %

-0,24%

24h %

-2,95%

7d %

-1,54%

Xếp hạng

140

Vốn Hóa TT

$183.97M

Khối Lượng (24h)

$75.11M

Compound logo

Compound

COMP

18,30 US$

#141

1h %

-0,32%

24h %

-3,33%

7d %

+0,93%

Xếp hạng

141

Vốn Hóa TT

$182.35M

Khối Lượng (24h)

$50.45M

Onyxcoin logo

Onyxcoin

XCN

0,004881 US$

#142

1h %

+0,84%

24h %

-1,14%

7d %

-4,77%

Xếp hạng

142

Vốn Hóa TT

$181.57M

Khối Lượng (24h)

$9.53M

ZKsync logo

ZKsync

ZK

0,019377 US$

#143

1h %

-0,08%

24h %

-1,42%

7d %

-3,61%

Xếp hạng

143

Vốn Hóa TT

$178.76M

Khối Lượng (24h)

$16.61M

BUILDon logo

BUILDon

B

0,174708 US$

#144

1h %

-0,18%

24h %

+22,27%

7d %

+33,14%

Xếp hạng

144

Vốn Hóa TT

$174.71M

Khối Lượng (24h)

$12.35M

Gala logo

Gala

GALA

0,003637 US$

#145

1h %

-0,04%

24h %

-2,10%

7d %

-8,01%

Xếp hạng

145

Vốn Hóa TT

$172.26M

Khối Lượng (24h)

$26.68M

Convex Finance logo

Convex Finance

CVX

1,72 US$

#146

1h %

-0,24%

24h %

+1,41%

7d %

-13,47%

Xếp hạng

146

Vốn Hóa TT

$171.36M

Khối Lượng (24h)

$17.48M

Fluid logo

Fluid

FLUID

2,15 US$

#147

1h %

+0,10%

24h %

+1,09%

7d %

+2,85%

Xếp hạng

147

Vốn Hóa TT

$168.80M

Khối Lượng (24h)

$4.31M

Plasma logo

Plasma

XPL

0,092582 US$

#148

1h %

+0,93%

24h %

-3,49%

7d %

-2,33%

Xếp hạng

148

Vốn Hóa TT

$166.65M

Khối Lượng (24h)

$71.28M

Sentient logo

Sentient

SENT

0,022872 US$

#149

1h %

+2,86%

24h %

-3,57%

7d %

-1,71%

Xếp hạng

149

Vốn Hóa TT

$165.55M

Khối Lượng (24h)

$31.47M

MX Token logo

MX Token

MX

1,79 US$

#150

1h %

+0,13%

24h %

-0,02%

7d %

-0,57%

Xếp hạng

150

Vốn Hóa TT

$164.55M

Khối Lượng (24h)

$7.96M

Basic Attention Token logo

Basic Attention Token

BAT

0,107386 US$

#151

1h %

-0,47%

24h %

-6,95%

7d %

-11,60%

Xếp hạng

151

Vốn Hóa TT

$160.62M

Khối Lượng (24h)

$32.53M

Raydium logo

Raydium

RAY

0,595080 US$

#152

1h %

-0,12%

24h %

-2,39%

7d %

-8,23%

Xếp hạng

152

Vốn Hóa TT

$159.89M

Khối Lượng (24h)

$19.36M

Fartcoin logo

Fartcoin

FARTCOIN

0,159479 US$

#153

1h %

+0,84%

24h %

-5,19%

7d %

-14,21%

Xếp hạng

153

Vốn Hóa TT

$159.48M

Khối Lượng (24h)

$65.61M

OriginTrail logo

OriginTrail

TRAC

0,310886 US$

#154

1h %

-0,50%

24h %

-1,44%

7d %

-7,10%

Xếp hạng

154

Vốn Hóa TT

$155.44M

Khối Lượng (24h)

$6.90M

eCash logo

eCash

XEC

0,000007 US$

#155

1h %

-0,48%

24h %

-4,99%

7d %

-7,55%

Xếp hạng

155

Vốn Hóa TT

$146.88M

Khối Lượng (24h)

$5.47M

WEMIX logo

WEMIX

WEMIX

0,305714 US$

#156

1h %

-0,08%

24h %

+0,19%

7d %

-2,04%

Xếp hạng

156

Vốn Hóa TT

$141.32M

Khối Lượng (24h)

$973.72K

THORChain logo

THORChain

RUNE

0,399807 US$

#157

1h %

-0,04%

24h %

-1,06%

7d %

-3,42%

Xếp hạng

157

Vốn Hóa TT

$140.19M

Khối Lượng (24h)

$22.30M

0G logo

0G

0G

0,629040 US$

#158

1h %

+0,28%

24h %

-6,45%

7d %

-12,94%

Xếp hạng

158

Vốn Hóa TT

$134.14M

Khối Lượng (24h)

$26.40M

Golem logo

Golem

GLM

0,133857 US$

#159

1h %

-0,50%

24h %

-1,69%

7d %

-21,25%

Xếp hạng

159

Vốn Hóa TT

$133.86M

Khối Lượng (24h)

$9.65M

SafePal logo

SafePal

SFP

0,264800 US$

#160

1h %

+0,23%

24h %

+1,95%

7d %

-4,14%

Xếp hạng

160

Vốn Hóa TT

$132.40M

Khối Lượng (24h)

$4.22M

Berachain logo

Berachain

BERA

0,607593 US$

#161

1h %

+0,91%

24h %

-3,32%

7d %

+2,86%

Xếp hạng

161

Vốn Hóa TT

$130.65M

Khối Lượng (24h)

$46.91M

MultiversX logo

MultiversX

EGLD

4,43 US$

#162

1h %

+0,01%

24h %

-1,03%

7d %

-3,93%

Xếp hạng

162

Vốn Hóa TT

$130.34M

Khối Lượng (24h)

$8.78M

Vaulta logo

Vaulta

A

0,080122 US$

#163

1h %

-0,14%

24h %

-1,01%

7d %

-1,97%

Xếp hạng

163

Vốn Hóa TT

$130.24M

Khối Lượng (24h)

$14.80M

1inch logo

1inch Network

1INCH

0,090465 US$

#164

1h %

-0,22%

24h %

-5,23%

7d %

-4,13%

Xếp hạng

164

Vốn Hóa TT

$127.03M

Khối Lượng (24h)

$15.23M

Amp logo

Amp

AMP

0,001453 US$

#165

1h %

+0,07%

24h %

-0,73%

7d %

-3,77%

Xếp hạng

165

Vốn Hóa TT

$122.43M

Khối Lượng (24h)

$4.37M

Walrus logo

Walrus

WAL

0,075769 US$

#166

1h %

-0,02%

24h %

-1,63%

7d %

-6,23%

Xếp hạng

166

Vốn Hóa TT

$121.97M

Khối Lượng (24h)

$9.35M

Jito logo

Jito

JTO

0,273306 US$

#167

1h %

-0,71%

24h %

-1,99%

7d %

-12,71%

Xếp hạng

167

Vốn Hóa TT

$120.73M

Khối Lượng (24h)

$15.48M

DeepBook Protocol logo

DeepBook Protocol

DEEP

0,025011 US$

#168

1h %

-0,12%

24h %

-3,89%

7d %

-13,39%

Xếp hạng

168

Vốn Hóa TT

$119.58M

Khối Lượng (24h)

$9.39M

CoW Protocol logo

CoW Protocol

COW

0,212907 US$

#169

1h %

-0,21%

24h %

-1,02%

7d %

+1,57%

Xếp hạng

169

Vốn Hóa TT

$119.53M

Khối Lượng (24h)

$6.04M

EigenCloud logo

EigenCloud

EIGEN

0,186448 US$

#170

1h %

+0,18%

24h %

-3,96%

7d %

-4,56%

Xếp hạng

170

Vốn Hóa TT

$119.34M

Khối Lượng (24h)

$18.09M

Livepeer logo

Livepeer

LPT

2,31 US$

#171

1h %

+0,13%

24h %

-3,36%

7d %

-2,39%

Xếp hạng

171

Vốn Hóa TT

$114.67M

Khối Lượng (24h)

$11.59M

Sonic logo

Sonic

S

0,039676 US$

#172

1h %

-0,04%

24h %

-2,72%

7d %

-9,01%

Xếp hạng

172

Vốn Hóa TT

$114.27M

Khối Lượng (24h)

$14.43M

Synthetix logo

Synthetix

SNX

0,330112 US$

#173

1h %

+0,02%

24h %

-4,49%

7d %

-15,73%

Xếp hạng

173

Vốn Hóa TT

$113.73M

Khối Lượng (24h)

$14.58M

Aethir logo

Aethir

ATH

0,006306 US$

#174

1h %

+0,90%

24h %

+24,26%

7d %

+11,89%

Xếp hạng

174

Vốn Hóa TT

$110.28M

Khối Lượng (24h)

$131.69M

Official Melania Meme logo

Official Melania Meme

MELANIA

0,109071 US$

#175

1h %

+0,38%

24h %

-0,47%

7d %

-7,49%

Xếp hạng

175

Vốn Hóa TT

$109.07M

Khối Lượng (24h)

$11.27M

Seeker logo

Seeker

SKR

0,020015 US$

#176

1h %

-0,98%

24h %

-4,22%

7d %

-1,04%

Xếp hạng

176

Vốn Hóa TT

$106.38M

Khối Lượng (24h)

$19.83M

Arweave logo

Arweave

AR

1,60 US$

#177

1h %

-0,08%

24h %

-2,28%

7d %

-21,01%

Xếp hạng

177

Vốn Hóa TT

$104.91M

Khối Lượng (24h)

$25.72M

AWE logo

AWE

AWE

0,053401 US$

#178

1h %

+0,35%

24h %

-0,72%

7d %

-10,15%

Xếp hạng

178

Vốn Hóa TT

$103.73M

Khối Lượng (24h)

$8.65M

MYX Finance logo

MYX Finance

MYX

0,411550 US$

#179

1h %

-0,57%

24h %

-13,39%

7d %

-62,86%

Xếp hạng

179

Vốn Hóa TT

$103.49M

Khối Lượng (24h)

$38.96M

Wormhole logo

Wormhole

W

0,018917 US$

#180

1h %

-0,48%

24h %

-1,07%

7d %

-6,43%

Xếp hạng

180

Vốn Hóa TT

$103.36M

Khối Lượng (24h)

$25.76M

FTX Token logo

FTX Token

FTT

0,313641 US$

#181

1h %

+0,13%

24h %

-1,86%

7d %

-9,97%

Xếp hạng

181

Vốn Hóa TT

$103.15M

Khối Lượng (24h)

$4.55M

Gas logo

Gas

GAS

1,58 US$

#182

1h %

-0,19%

24h %

-0,52%

7d %

-1,66%

Xếp hạng

182

Vốn Hóa TT

$102.54M

Khối Lượng (24h)

$4.46M

Fogo logo

Fogo

FOGO

0,026963 US$

#183

1h %

+0,35%

24h %

-10,49%

7d %

+1,34%

Xếp hạng

183

Vốn Hóa TT

$101.95M

Khối Lượng (24h)

$19.33M

Theta Fuel logo

Theta Fuel

TFUEL

0,013793 US$

#184

1h %

+0,55%

24h %

-0,07%

7d %

-4,80%

Xếp hạng

184

Vốn Hóa TT

$99.92M

Khối Lượng (24h)

$2.15M

Defi App logo

Defi App

HOME

0,028815 US$

#185

1h %

-0,23%

24h %

+1,30%

7d %

+2,54%

Xếp hạng

185

Vốn Hóa TT

$99.15M

Khối Lượng (24h)

$12.96M

YZY MONEY logo

YZY MONEY

YZY

0,329536 US$

#186

1h %

+0,08%

24h %

-0,37%

7d %

+0,18%

Xếp hạng

186

Vốn Hóa TT

$98.86M

Khối Lượng (24h)

$1.19M

Qtum logo

Qtum

QTUM

0,911606 US$

#187

1h %

+0,13%

24h %

-1,91%

7d %

-4,87%

Xếp hạng

187

Vốn Hóa TT

$96.61M

Khối Lượng (24h)

$13.02M

Horizen logo

Horizen

ZEN

5,40 US$

#188

1h %

-0,60%

24h %

-4,05%

7d %

-8,81%

Xếp hạng

188

Vốn Hóa TT

$96.44M

Khối Lượng (24h)

$17.50M

Beam logo

Beam

BEAM

0,001943 US$

#189

1h %

-0,57%

24h %

+0,54%

7d %

-15,90%

Xếp hạng

189

Vốn Hóa TT

$96.12M

Khối Lượng (24h)

$5.95M

yearn.finance logo

yearn.finance

YFI

2.643,02 US$

#190

1h %

-0,16%

24h %

-5,27%

7d %

-6,74%

Xếp hạng

190

Vốn Hóa TT

$94.28M

Khối Lượng (24h)

$42.24M

Stargate Finance logo

Stargate Finance

STG

0,141950 US$

#191

1h %

+0,08%

24h %

+1,50%

7d %

-2,38%

Xếp hạng

191

Vốn Hóa TT

$93.82M

Khối Lượng (24h)

$8.45M

Verge logo

Verge

XVG

0,005647 US$

#192

1h %

-0,78%

24h %

-4,17%

7d %

-8,38%

Xếp hạng

192

Vốn Hóa TT

$93.30M

Khối Lượng (24h)

$4.58M

Oasis logo

Oasis Network

ROSE

0,012253 US$

#193

1h %

-0,24%

24h %

-5,26%

7d %

-9,27%

Xếp hạng

193

Vốn Hóa TT

$92.49M

Khối Lượng (24h)

$8.83M

Ravencoin logo

Ravencoin

RVN

0,005736 US$

#194

1h %

-0,36%

24h %

-3,99%

7d %

-6,61%

Xếp hạng

194

Vốn Hóa TT

$92.39M

Khối Lượng (24h)

$5.47M

Meteora logo

Meteora

MET

0,181977 US$

#195

1h %

-0,27%

24h %

-1,24%

7d %

-14,54%

Xếp hạng

195

Vốn Hóa TT

$92.19M

Khối Lượng (24h)

$16.01M

Reserve Rights logo

Reserve Rights

RSR

0,001473 US$

#196

1h %

-0,36%

24h %

-1,80%

7d %

-3,02%

Xếp hạng

196

Vốn Hóa TT

$92.17M

Khối Lượng (24h)

$6.80M

Akash Network logo

Akash Network

AKT

0,315897 US$

#197

1h %

+1,30%

24h %

+1,99%

7d %

-3,04%

Xếp hạng

197

Vốn Hóa TT

$91.26M

Khối Lượng (24h)

$4.00M

Open Campus logo

Open Campus

EDU

0,107810 US$

#198

1h %

-0,76%

24h %

-2,60%

7d %

-13,57%

Xếp hạng

198

Vốn Hóa TT

$89.63M

Khối Lượng (24h)

$3.74M

Kusama logo

Kusama

KSM

5,00 US$

#199

1h %

-0,25%

24h %

-2,52%

7d %

+2,48%

Xếp hạng

199

Vốn Hóa TT

$89.20M

Khối Lượng (24h)

$5.85M

Toshi logo

Toshi

TOSHI

0,000206 US$

#200

1h %

+0,28%

24h %

-1,58%

7d %

-3,56%

Xếp hạng

200

Vốn Hóa TT

$86.77M

Khối Lượng (24h)

$9.72M